1
学习偏旁知识,认读例字
Bộ thủ
学习偏旁知识,认读例字。
Học bộ thủ và nhận biết chữ ví dụ.
| 名称 | 偏旁 | 常见位置、意义和例字 | |
|---|---|---|---|
| 女字旁 Bộ Nữ, dạng đứng bên trái |
女 |
常见位置:汉字左边。
Vị trí thường gặp: bên trái chữ Hán.
意义:多与女性、性别或亲属关系有关。
Ý nghĩa: thường liên quan đến nữ giới, giới tính hoặc quan hệ thân thuộc.
常见字:姐、姓、妈、妹、好
Chữ thường gặp: 姐 (chị gái), 姓 (họ), 妈 (mẹ), 妹 (em gái), 好 (tốt).
|
|
| 月字旁 Bộ Nguyệt; dạng 月 bên trái đôi khi là bộ Nhục |
月 |
常见位置:汉字左边或右边。
Vị trí thường gặp: bên trái hoặc bên phải chữ Hán.
意义:作“月”时多与月亮、时间有关;作“肉月旁”时多与身体有关。
Ý nghĩa: khi là bộ Nguyệt thường liên quan đến mặt trăng hoặc thời gian; khi là dạng bộ Nhục thường liên quan đến cơ thể.
常见字:期、脑、明、腿、脸
Chữ thường gặp: 期 (kỳ/hạn), 脑 (não), 明 (sáng), 腿 (chân), 脸 (mặt).
|
2
摹写汉字、词语和句子
Tập viết
摹写汉字、词语和句子。
Tô và viết chữ Hán, từ ngữ và câu.
| 汉字 | 摹写 | 词语 | 句子 |
|---|---|---|---|
| 姐 chị gái | 姐姐 chị gái | 姐姐昨天去了两次超市。 Hôm qua chị gái đã đi siêu thị hai lần. | |
| 姓 họ | 姓名 họ tên | 请再说一下您的姓名。 Xin vui lòng nói lại họ tên của bạn. | |
| 期 kỳ; tuần | 星期 tuần | 我在北京玩了一个星期。 Tôi đã chơi ở Bắc Kinh một tuần. | |
| 脑 não | 电脑 máy tính | 她左手拿着手机,右手拿着电脑。 Tay trái cô ấy cầm điện thoại, tay phải cầm máy tính. |
1
读一读
Đọc các từ sau
读一读。
Đọc các từ sau.
车
xe
机票
vé máy bay
书
sách
姓名
họ tên
高中
trung học phổ thông
学生
học sinh
2
想一想
Suy nghĩ
想一想:这些词中的字是什么意思?
Hãy suy nghĩ về nghĩa của các chữ trong những từ trên.
3
学一学
Học từ mở rộng
车票
vé xe
车 + 机票书名
tên sách
书 + 姓名高中生
học sinh THPT
高中 + 学生4
说一说
Nói và giải thích
说一说:这些新词是什么意思?
Hãy nói nghĩa của các từ mới.
5
做一做
Hoàn thành câu
A 车票
B 书名
C 高中生
1
你记得那本书的( )吗?
Bạn có nhớ tên quyển sách đó không?
2
我哥比我大两岁,是一个( )。
Anh tôi lớn hơn tôi hai tuổi, là một học sinh THPT.
3
我买好( )了,我们坐车去吧。
Tôi đã mua vé xe xong rồi, chúng ta đi xe nhé.
1
听力 · 第一部分
Nghe hiểu · Phần I
Câu 1–3: Nghe một câu và chọn hình đúng. Mỗi câu nghe hai lần.
我每天坐公交车去上班。
Hằng ngày tôi đi xe buýt đến chỗ làm.
1
选择正确答案
Chọn đáp án đúng.

2
选择正确答案
Chọn đáp án đúng.

3
选择正确答案
Chọn đáp án đúng.

2
听力 · 第二部分
Nghe hiểu · Phần II

男:你喜欢什么运动?
女:我最喜欢踢足球。
女:我最喜欢踢足球。
Bạn thích môn thể thao nào? / Tôi thích bóng đá nhất.
4
选择正确答案
Chọn đáp án đúng.
5
选择正确答案
Chọn đáp án đúng.
6
选择正确答案
Chọn đáp án đúng.
3
听力 · 第三部分
Nghe hiểu · Phần III
男:给你笔,请在这儿写一下您的姓名。
女:好的,是这儿吗?
问:女的要写什么?
女:好的,是这儿吗?
问:女的要写什么?
Đưa bạn bút, hãy viết họ tên ở đây. / Được, ở đây phải không? / Người nữ cần viết gì?
7
8
9
10
1
阅读 · 第一部分
Đọc hiểu · Phần I

每个星期六,我都去打篮球。
Thứ Bảy hằng tuần tôi đều đi chơi bóng rổ.
ABCD
11
我这个月已经出国两次了。
Tháng này tôi đã ra nước ngoài hai lần.
12
不到七点,他就出门上班了。
Chưa tới bảy giờ anh ấy đã ra khỏi nhà đi làm.
13
这些鸟每天都来,因为奶奶会给它们准备吃的。
Những con chim này ngày nào cũng đến vì bà chuẩn bị đồ ăn cho chúng.
2
阅读 · 第二部分
Đọc hiểu · Phần II
A 路
B 出国
C 机票
D 高中
E 完
题太多了,所以我没做( )。
E
14
这条( )很长,我每天都来这里跑步。
Con đường này rất dài, ngày nào tôi cũng đến đây chạy bộ.
15
姐姐比我大三岁,我上( )时,她都上大学了。
Chị lớn hơn tôi ba tuổi; khi tôi học THPT, chị đã học đại học.
16
女:请问,有没有明天到上海的( )? 男:我看一下。
Nữ: Xin hỏi, có vé máy bay đi Thượng Hải ngày mai không? Nam: Để tôi xem.
17
男:你是第一次( )吗? 女:不是,出过一次了。
Nam: Đây là lần đầu bạn ra nước ngoài à? Nữ: Không, tôi đã đi một lần rồi.
3
阅读 · 第三部分
Đọc hiểu · Phần III
A 没有,她就比我大四岁。
B 是的,她说要去中国上大学。
C 这条路我开过很多次,没事。
D 我们一起去买吧。
E 他出去了,一会儿就回来。
请问,李老师在吗?
E
18
你在这儿等着,我去买门票。
19
你们的中文老师有30岁吗?
20
安妮就要出国了,她告诉你了吗?
21
可能要下雨了,你别开车了。
4
阅读 · 第四部分
Đọc hiểu · Phần IV
我爱跳舞,但跳得不太好。
★ 他:
A 下课了B 喜欢跳舞C 是小学生
22
大家都说坐飞机比坐火车贵,但是有时候机票比火车票还便宜。你早一点儿买,就可能买到便宜的机票。
★ 机票:
23
我去过一次北京的新机场。新机场很大,也很漂亮。网上说每天有十多万人在那里坐飞机。
★ 北京的新机场怎么样?
24
我每个星期上七次中文课,每天上午都有课,有时候下午也上课。我们的老师是从中国来的。她教得很好,所以我很喜欢上她的中文课。
★ 他为什么喜欢那位中文老师的课?
1
书写 · 第一部分
Viết · Phần I
A 木
B 夕
C 西
D 十
亻 + 十 → 什
D
25
西 + 示 → 票
26
木 + 几 → 机
27
夕 + 口 → 名
2
书写 · 第二部分
Viết · Phần II
你想喝茶还(是)喝咖啡?
28
小月是我的高( )同学。
29
这条到学校的( ),我每天都要走。
30
还有半个月,我就要出( )上学了。
